Điểm chuẩn NV2 Đại học Nông nghiệp Hà Nội năm 2012

Điểm chuẩn NV2 Đại học Nông nghiệp Hà Nội năm 2012

Đại học Nông nghiệp Hà Nội

Đại học Nông nghiệp Hà Nội

Mã trường: NNH
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 D620112  Bảo vệ  thực vật A 13 20
2 D620112  Bảo vệ  thực vật B 14.5
3 D620105  Chăn nuôi A 13 20
4 D620105  Chăn nuôi B 14.5
5 D620113  Công nghệ rau – hoa – quả và cảnh quan A 13 20
6 D620113  Công nghệ rau – hoa – quả và cảnh quan B 14.5
7 D540104  Công nghệ sau thu hoạch A 13 20
8 D540104  Công nghệ sau thu hoạch B 14.5
9 D420201  Công nghệ sinh học A 16.5 20
10 D420201  Công nghệ sinh học B 19
11 D480201  Công nghệ thông tin A 13 150
12 D540101  Công nghệ thực phẩm A 15.5 20
13 D540101  Công nghệ thực phẩm B 17.5
14 D510210  Công thôn A 13 100
15 D340301  Kế toán A, D1 14 20
16 D620110  Khoa học cây trồng A 13 20
17 D620110  Khoa học cây trồng B 14.5
18 D440306  Khoa học đất A 13 20
19 D440306  Khoa học đất B 14.5
20 D440301  Khoa học môi trường A 14.5 20
21 D440301  Khoa học môi trường B 17.5
22 D620114  Kinh doanh nông nghiệp A 13 100
23 D620114  Kinh doanh nông nghiệp D1 13.5
24 D310101  Kinh tế A 13 100
25 D310101  Kinh tế D1 13.5
26 D620115  Kinh tế nông nghiệp A 13 100
27 D620115  Kinh tế nông nghiệp D1 13.5
28 D520103  Kỹ thuật cơ khí A 13 150
29 D520201  Kỹ thuật điện, điện tử A 13 150
30 D620101  Nông nghiệp A 13 20
31 D620101  Nông nghiệp B 14.5
32 D620301  Nuôi trồng thuỷ sản A 13 20
33 D620301  Nuôi trồng thuỷ sản B 14.5
34 D620116  Phát triển nông thôn A 13 20
35 D620116  Phát triển nông thôn B 14.5
36 D850103  Quản lý đất đai A 14.5 20
37 D850103  Quản lý đất đai B 17
38 D340101  Quản trị kinh doanh A 13 100
39 D340101  Quản trị kinh doanh D1 13.5
40 D140215  Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp A 13 60
41 D140215  Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp B 14.5
42 D640101  Thú y A 13 20
43 D640101  Thú y B 14.5
44 D310301  Xã hội học. A 13 150
45 D310301  Xã hội học. C 14.5
46 D310301  Xã hội học. D1 13.5

Leave a Reply