Điểm chuẩn NV2 Đại học Tây Nguyên năm 2012

Điểm chuẩn NV2 Đại học Tây Nguyên năm 2012

Đại học Tây Nguyên

Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 D140202 Giáo dục tiểu học tiếng Jrai C 14.5 30 Hệ đại học
2 D140202 Giáo dục tiểu học tiếng Jrai D1 13.5 20 Hệ đại học
3 D140212 SP Sinh học B 14 50 Hệ đại học
4 D420101 Sinh học B 14 60 Hệ đại học
5 D480201 Công nghệ thông tin A 13 20 Hệ đại học
6 D480201 Công nghệ thông tin A1 13 Hệ đại học
7 D220201 Ngôn ngữ Anh D1 13.5 25 Hệ đại học
8 D220330 Văn học C 14.5 50 Hệ đại học
9 D220301 Triết học A 13 30 Hệ đại học
10 D220301 Triết học A1 13 Hệ đại học
11 D220301 Triết học C 14.5 40 Hệ đại học
12 D220301 Triết học D1 13.5 30 Hệ đại học
13 D310205 Giáo dục chính trị C 14.5 50 Hệ đại học
14 D340101 Quản trị kinh doanh A 13 90 Hệ đại học
15 D340101 Quản trị kinh doanh A1 13 Hệ đại học
16 D340101 Quản trị kinh doanh D1 13.5 20 Hệ đại học
17 D620115 Kinh tế nông nghiệp A 13 30 Hệ đại học
18 D620115 Kinh tế nông nghiệp A1 13 Hệ đại học
19 D620115 Kinh tế nông nghiệp D1 13.5 10 Hệ đại học
20 D540104 Công nghệ sau thu hoạch A 13 20 Hệ đại học
21 D540104 Công nghệ sau thu hoạch A1 13 Hệ đại học
22 D540104 Công nghệ sau thu hoạch B 14 35 Hệ đại học
23 D620105 Chăn nuôi B 14 60 Hệ đại học
24 D640101 Thú y B 14 60 Hệ đại học
25 D620110 Khoa học cây trồng B 14 40 Hệ đại học
26 D620112 Bảo vệ thực vật B 14 60 Hệ đại học
27 D620205 Lâm sinh B 14 50 Hệ đại học
28 D850103 Quản lí đất đai A 13 15 Hệ đại học
29 D850103 Quản lí đất đai A1 13 Hệ đại học
30 C340101 Quản trị KD A 10 50 Hệ cao đẳng
31 C340101 Quản trị KD A1 10 Hệ cao đẳng
32 C340101 Quản trị KD D1 10.5 20 Hệ cao đẳng
33 C340201 Tài chính – NH A 10 50 Hệ cao đẳng
34 C340201 Tài chính – NH A1 10 Hệ cao đẳng
35 C340301 Kế toán A 10 50 Hệ cao đẳng
36 C340301 Kế toán A1 10 Hệ cao đẳng
37 C340301 Kế toán D1 10.5 20 Hệ cao đẳng
38 C620105 Chăn nuôi B 11 50 Hệ cao đẳng
39 C620110 Khoa học CT B 11 50 Hệ cao đẳng
40 C620211 Quản lí tài nguyên & môi trường B 11 50 Hệ cao đẳng
41  C620205 Lâm sinh B 11 50 Hệ cao đẳng
42 C850103 Quản lý đất đai A 10 Hệ cao đẳng

Leave a Reply